技术监督联合会

jì shù jiān dū lián hé huìkĩ thuật giam đốc liên hợp hội

Hán Việt: kĩ thuật giam đốc liên hợp hội · Pinyin: jì shù jiān dū lián hé huì

Tổng quan

Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 監 (giam) + 督 (đốc) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tổ chức giám định kỹ thuật

Đức

  • Handedict Technischer Überwachungsverein, TÜV

Từ liên quan

Gần nghĩa

技术和市场研究 · 技术上成熟的 · 技术专科学校 · 技术人員短缺 · 技术參考模型 · 技术发明成果 · 技术密集产品 · 技术推广中心