研究发展技术员

yán jiū fā zhǎn jì shù yuánnghiên cứu phát triển kĩ thuật viên

Hán Việt: nghiên cứu phát triển kĩ thuật viên · Pinyin: yán jiū fā zhǎn jì shù yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 發 (phát) + 展 (triển) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật viên R&D

Đức

  • Handedict Forschungs- und Entwicklungstechniker

Từ liên quan

Gần nghĩa

研究生入学考试 · 研究生物学的人 · 研究生资格考试 · 研究试验机构