研究生物学的人

yán jiū shēng wù xué dì rénnghiên cứu sanh vật học đích nhân

Hán Việt: nghiên cứu sanh vật học đích nhân · Pinyin: yán jiū shēng wù xué dì rén

Tổng quan

Cấu tạo: 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà sinh vật học

Đức

  • Handedict Biologe

Từ liên quan

Gần nghĩa

研究发展技术员 · 研究生入学考试 · 研究生资格考试 · 研究试验机构