技術壁壘 jì shù bì lěi · kĩ thuật bích lũy Hán Việt: kĩ thuật bích lũy · Pinyin: jì shù bì lěi Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 壁 (bích) + 壘 (lũy)Pinyinjì shù bì lěiHán Việtkĩ thuật bích lũyCấu tạo技 + 術 + 壁 + 壘 · kĩ + thuật + bích + lũy nghĩa thành phần: kĩ + thuật + bích + lũy