技术官僚 jì shù guān liáo·kĩ thuật quan liêu Hán Việt: kĩ thuật quan liêu · Pinyin: jì shù guān liáo Tổng quan nhà kỹ trị Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 官 (quan) + 僚 (liêu)Pinyinjì shù guān liáoHán Việtkĩ thuật quan liêuTừ loạidanhCấu tạo技 + 術 + 官 + 僚 · kĩ + thuật + quan + liêu nghĩa thành phần: kĩ + thuật + quan + liêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà kỹ trịBiên soạn technocratEngCihui technocrat Từ liên quan Gần nghĩa官僚主义 · 官僚习气 · 官僚作风 · 官僚圈子 · 官僚政治 · 官僚資本 · 官僚资本 · 技术上的