技術密集

jì shù mì jí kĩ thuật mật tập

Hán Việt: kĩ thuật mật tập · Pinyin: jì shù mì jí

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (thuật) + (mật) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 技術密集 ìshù mìjí attr. technology-intensive