技術層序

kĩ thuật tằng tự

Hán Việt: kĩ thuật tằng tự

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (thuật) + (tằng) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 技術層序 ìshù céngxù n. skill hierarchy