技術差距 jì shù chā jù · kĩ thuật soa cự Hán Việt: kĩ thuật soa cự · Pinyin: jì shù chā jù Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 差 (soa) + 距 (cự)Pinyinjì shù chā jùHán Việtkĩ thuật soa cựCấu tạo技 + 術 + 差 + 距 · kĩ + thuật + soa + cự nghĩa thành phần: kĩ + thuật + soa + cự