技術市場 jì shù shì chǎng · kĩ thuật thị tràng Hán Việt: kĩ thuật thị tràng · Pinyin: jì shù shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinjì shù shì chǎngHán Việtkĩ thuật thị tràngCấu tạo技 + 術 + 市 + 場 · kĩ + thuật + thị + tràng nghĩa thành phần: kĩ + thuật + thị + tràng