技術總監 jì shù zǒng jiān · kĩ thuật tổng giam Hán Việt: kĩ thuật tổng giam · Pinyin: jì shù zǒng jiān Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 總 (tổng) + 監 (giam)Pinyinjì shù zǒng jiānHán Việtkĩ thuật tổng giamCấu tạo技 + 術 + 總 + 監 · kĩ + thuật + tổng + giam nghĩa thành phần: kĩ + thuật + tổng + giam