技术所限 jì shù suǒ xiàn·kĩ thuật sở hạn Hán Việt: kĩ thuật sở hạn · Pinyin: jì shù suǒ xiàn Tổng quan hạn chế kỹ thuật Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 所 (sở) + 限 (hạn)Pinyinjì shù suǒ xiànHán Việtkĩ thuật sở hạnTừ loạidanhCấu tạo技 + 術 + 所 + 限 · kĩ + thuật + sở + hạn nghĩa thành phần: kĩ + thuật + sở + hạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hạn chế kỹ thuật Từ liên quan Gần nghĩa技术上的 · 技术专家 · 技术人员 · 技术优于 · 技术作物 · 技术发展 · 技术学校 · 技术官僚