技術所限 jì shù suǒ xiàn · kĩ thuật sở hạn Hán Việt: kĩ thuật sở hạn · Pinyin: jì shù suǒ xiàn Tổng quan hạn chế kỹ thuật Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 所 (sở) + 限 (hạn)Pinyinjì shù suǒ xiànHán Việtkĩ thuật sở hạnCấu tạo技 + 術 + 所 + 限 · kĩ + thuật + sở + hạn nghĩa thành phần: kĩ + thuật + sở + hạn Nghĩa ViệtCihui hạn chế kỹ thuật