技術指導

jì shù zhǐ dǎo kĩ thuật chỉ đạo

Hán Việt: kĩ thuật chỉ đạo · Pinyin: jì shù zhǐ dǎo

Tổng quan

người hướng dẫn kỹ thuật | huấn luyện viên

Cấu tạo: (kĩ) + (thuật) + (chỉ) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hướng dẫn kỹ thuật | huấn luyện viên

Eng

  • CC-CEDICT technical instructor|coach
  • Cihui technical instructor; coach