技術援助

jì shù yuán zhù kĩ thuật viên trợ

Hán Việt: kĩ thuật viên trợ · Pinyin: jì shù yuán zhù

Tổng quan

hỗ trợ kỹ thuật

Cấu tạo: (kĩ) + (thuật) + (viên) + (trợ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỗ trợ kỹ thuật

Eng

  • CC-CEDICT technical assistance
  • Cihui technical assistance

ja

  • JMdict technical assistance (provided to underdeveloped countries)