技術故障

jì shù gù zhàng kĩ thuật cố chướng

Hán Việt: kĩ thuật cố chướng · Pinyin: jì shù gù zhàng

Tổng quan

sự cố kỹ thuật | trục trặc

Cấu tạo: (kĩ) + (thuật) + (cố) + (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cố kỹ thuật | trục trặc

Eng

  • CC-CEDICT technical breakdown|malfunction
  • Cihui technical breakdown; malfunction