技術服務

jì shù fú wù kĩ thuật phục vụ

Hán Việt: kĩ thuật phục vụ · Pinyin: jì shù fú wù

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (thuật) + (phục) + (vụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 技術服務 ìshù fúwù n. technical service