技術雜誌 jì shù zá zhì · kĩ thuật tạp chí Hán Việt: kĩ thuật tạp chí · Pinyin: jì shù zá zhì Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 雜 (tạp) + 誌 (chí)Pinyinjì shù zá zhìHán Việtkĩ thuật tạp chíCấu tạo技 + 術 + 雜 + 誌 · kĩ + thuật + tạp + chí nghĩa thành phần: kĩ + thuật + tạp + chí