技術架構 kĩ thuật giá cấu Hán Việt: kĩ thuật giá cấu Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 架 (giá) + 構 (cấu)Hán Việtkĩ thuật giá cấuCấu tạo技 + 術 + 架 + 構 · kĩ + thuật + giá + cấu nghĩa thành phần: kĩ + thuật + giá + cấu Nghĩa EngCihui technology architecture