技術水準 kĩ thuật thủy chuẩn Hán Việt: kĩ thuật thủy chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 水 (thủy) + 準 (chuẩn)Hán Việtkĩ thuật thủy chuẩnCấu tạo技 + 術 + 水 + 準 · kĩ + thuật + thủy + chuẩn nghĩa thành phần: kĩ + thuật + thủy + chuẩn Nghĩa EngCihui 技術水準 ìshù shuǐzhǔn n. technological standards