技朮水平 jì shù shuǐ píng · kĩ truật thủy bình Hán Việt: kĩ truật thủy bình · Pinyin: jì shù shuǐ píng Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 朮 (truật) + 水 (thủy) + 平 (bình)Pinyinjì shù shuǐ píngHán Việtkĩ truật thủy bìnhCấu tạo技 + 朮 + 水 + 平 · kĩ + truật + thủy + bình nghĩa thành phần: kĩ + truật + thủy + bình