技術潛水

jì shù qián shuǐ kĩ thuật tiềm thủy

Hán Việt: kĩ thuật tiềm thủy · Pinyin: jì shù qián shuǐ

Tổng quan

lặn kỹ thuật

Cấu tạo: (kĩ) + (thuật) + (tiềm) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lặn kỹ thuật

Eng

  • CC-CEDICT technical diving
  • Cihui technical diving