技術犯規 kĩ thuật phạm quy Hán Việt: kĩ thuật phạm quy Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 犯 (phạm) + 規 (quy)Hán Việtkĩ thuật phạm quyCấu tạo技 + 術 + 犯 + 規 · kĩ + thuật + phạm + quy nghĩa thành phần: kĩ + thuật + phạm + quy Nghĩa EngCihui 技術犯規 ìshù fànguī n. <sport> technical foul