技術經理 jì shù jīng lǐ · kĩ thuật kinh lí Hán Việt: kĩ thuật kinh lí · Pinyin: jì shù jīng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 經 (kinh) + 理 (lí)Pinyinjì shù jīng lǐHán Việtkĩ thuật kinh líCấu tạo技 + 術 + 經 + 理 · kĩ + thuật + kinh + lí nghĩa thành phần: kĩ + thuật + kinh + lí