技術轉讓

jì shù zhuǎn ràng kĩ thuật chuyển nhượng

Hán Việt: kĩ thuật chuyển nhượng · Pinyin: jì shù zhuǎn ràng

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (thuật) + (chuyển) + (nhượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 技術轉讓 ìshù zhuǎnràng n. technology transfer