技術附件 jì shù fù jiàn · kĩ thuật phụ kiện Hán Việt: kĩ thuật phụ kiện · Pinyin: jì shù fù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 附 (phụ) + 件 (kiện)Pinyinjì shù fù jiànHán Việtkĩ thuật phụ kiệnCấu tạo技 + 術 + 附 + 件 · kĩ + thuật + phụ + kiện nghĩa thành phần: kĩ + thuật + phụ + kiện