技術顧問

jì shù gù wèn kĩ thuật cố vấn

Hán Việt: kĩ thuật cố vấn · Pinyin: jì shù gù wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (thuật) + (cố) + (vấn)

Nghĩa

ja

  • JMdict technical advisor|expert advisor