技艺名家

jì yì míng jiākĩ nghệ danh gia

Hán Việt: kĩ nghệ danh gia · Pinyin: jì yì míng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: 技 (kĩ) + 藝 (nghệ) + 名 (danh) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghệ sĩ bậc thầy

Đức

  • Handedict Virtuose

Từ liên quan

Gần nghĩa

名家作品 · 技艺表演 · 技艺家 · 名家巨擘 · 技艺高超 · 名家子 · 名家駒 · 名家驹