技藝名家 jì yì míng jiā · kĩ nghệ danh gia Hán Việt: kĩ nghệ danh gia · Pinyin: jì yì míng jiā Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 藝 (nghệ) + 名 (danh) + 家 (gia)Pinyinjì yì míng jiāHán Việtkĩ nghệ danh giaCấu tạo技 + 藝 + 名 + 家 · kĩ + nghệ + danh + gia nghĩa thành phần: kĩ + nghệ + danh + gia