技艺表演
kĩ nghệ biểu diễn
Hán Việt: kĩ nghệ biểu diễn
Tổng quan
kỳ công, chiến công, ngón điêu luyện, ngón tài ba, khéo, khéo léo, khéo tay; giỏi, điêu luyện, tài ba; nhanh nhẹn, gọn gàng, diêm dúa
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kỳ công
Mainland
- Kaggle Zh-Vi feat