技艺高超 jì yì gāo chāo·kĩ nghệ cao siêu Hán Việt: kĩ nghệ cao siêu · Pinyin: jì yì gāo chāo Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 藝 (nghệ) + 高 (cao) + 超 (siêu)Pinyinjì yì gāo chāoHán Việtkĩ nghệ cao siêuTừ loạitínhCấu tạo技 + 藝 + 高 + 超 · kĩ + nghệ + cao + siêu nghĩa thành phần: kĩ + nghệ + cao + siêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điêu luyệnĐứcHandedict virtuos Từ liên quan Gần nghĩa技艺表演 · 技艺家 · 高超的 · 技艺名家 · 高超技能 · 高超绝伦 · 高超音速 · 技艺娴熟的