技術參考模型

kĩ thuật tham khảo mô hình

Hán Việt: kĩ thuật tham khảo mô hình

Tổng quan

Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 參 (tham) + 考 (khảo) + 模 (mô) + 型 (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui technical reference model

Từ liên quan

Gần nghĩa

模型检验器 · 技術上成熟的 · 技術專科學校 · 技術人員短缺 · 技術發明成果 · 技术密集产品 · 技术推广中心 · 技術熟練程度