技术密集产品

kĩ thuật mật tập sản phẩm

Hán Việt: kĩ thuật mật tập sản phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 密 (mật) + 集 (tập) + 產 (sản) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sản phẩm kỹ thuật
  • Biên soạn technology-intensive product M:¹zhǒng/²jiàn

Eng

  • Cihui 技術密集產品 ìshù mìjí chǎnpǐn n. technology-intensive product M:¹zhǒng/²jiàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

产品剽窃盗版 · 产品升级换代 · 产品目录封面 · 产品质量控制 · 技术上成熟的 · 技术专科学校 · 技术人員短缺 · 技术參考模型