技術發明成果

jì shù fā míng chéng guǒ kĩ thuật phát minh thành quả

Hán Việt: kĩ thuật phát minh thành quả · Pinyin: jì shù fā míng chéng guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (thuật) + (phát) + (minh) + (thành) + (quả)