技术推广中心

kĩ thuật thôi quảng trung tâm

Hán Việt: kĩ thuật thôi quảng trung tâm

Tổng quan

Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 推 (thôi) + 廣 (quảng) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn tuīguǎng zhōngxīn p.w. technical advice center M:¹jiā/ge

Eng

  • Cihui 技術推廣中心 ìshù tuīguǎng zhōngxīn p.w. technical advice center M:¹jiā/ge

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心埋置关系从句 · 中心六边形数 · 中心极限定理 · 中心正方形数 · 中心重心位置 · 中心静脉导管 · 技术上成熟的 · 技术专科学校