技術情報 jì shù qíng bào · kĩ thuật tình báo Hán Việt: kĩ thuật tình báo · Pinyin: jì shù qíng bào Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 情 (tình) + 報 (báo)Pinyinjì shù qíng bàoHán Việtkĩ thuật tình báoCấu tạo技 + 術 + 情 + 報 · kĩ + thuật + tình + báo nghĩa thành phần: kĩ + thuật + tình + báo Nghĩa jaJMdict technical information|technical knowledge|know-how