技術文件 jì shù wén jiàn · kĩ thuật văn kiện Hán Việt: kĩ thuật văn kiện · Pinyin: jì shù wén jiàn Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 文 (văn) + 件 (kiện)Pinyinjì shù wén jiànHán Việtkĩ thuật văn kiệnCấu tạo技 + 術 + 文 + 件 · kĩ + thuật + văn + kiện nghĩa thành phần: kĩ + thuật + văn + kiện