技術會議 jì shù huì yì · kĩ thuật hội nghị Hán Việt: kĩ thuật hội nghị · Pinyin: jì shù huì yì Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyinjì shù huì yìHán Việtkĩ thuật hội nghịCấu tạo技 + 術 + 會 + 議 · kĩ + thuật + hội + nghị nghĩa thành phần: kĩ + thuật + hội + nghị