技術水準

kĩ thuật thủy chuẩn

Hán Việt: kĩ thuật thủy chuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (thuật) + (thủy) + (chuẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 技術水準 ìshù shuǐzhǔn n. technological standards

ja

  • JMdict state-of-the-art