技術犯規

kĩ thuật phạm quy

Hán Việt: kĩ thuật phạm quy

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (thuật) + (phạm) + (quy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各種球類比賽中,基於戰略技術而故意造成的犯規行為。不論領隊、教練或球員,凡有故意延誤比賽進行或傷害對方、不服從裁判、擅自離場等不當行為,都可構成技術犯規。裁判可視情節輕重,給予警告、勒令出場等處分。

Eng

  • Cihui 技術犯規 ìshù fànguī n. <sport> technical foul