技術經濟 kĩ thuật kinh tể Hán Việt: kĩ thuật kinh tể Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Hán Việtkĩ thuật kinh tểCấu tạo技 + 術 + 經 + 濟 · kĩ + thuật + kinh + tể nghĩa thành phần: kĩ + thuật + kinh + tể Nghĩa EngCihui 技術經濟 ìshù jīngjì n. techno-economics