技術老化 kĩ thuật lão hóa Hán Việt: kĩ thuật lão hóa Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 老 (lão) + 化 (hóa)Hán Việtkĩ thuật lão hóaCấu tạo技 + 術 + 老 + 化 · kĩ + thuật + lão + hóa nghĩa thành phần: kĩ + thuật + lão + hóa Nghĩa EngCihui 技術老化 ìshù lǎohuà n. technological aging