技術規範

jì shù guī fàn kĩ thuật quy phạm

Hán Việt: kĩ thuật quy phạm · Pinyin: jì shù guī fàn

Tổng quan

quy cách kỹ thuật | tiêu chuẩn kỹ thuật

Cấu tạo: (kĩ) + (thuật) + (quy) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy cách kỹ thuật | tiêu chuẩn kỹ thuật

Eng

  • CC-CEDICT technical specification
  • Cihui technical specification