技術貿易 jì shù mào yì · kĩ thuật mậu dịch Hán Việt: kĩ thuật mậu dịch · Pinyin: jì shù mào yì Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 貿 (mậu) + 易 (dịch)Pinyinjì shù mào yìHán Việtkĩ thuật mậu dịchCấu tạo技 + 術 + 貿 + 易 · kĩ + thuật + mậu + dịch nghĩa thành phần: kĩ + thuật + mậu + dịch