技術資料 jì shù zī liào · kĩ thuật tư liêu Hán Việt: kĩ thuật tư liêu · Pinyin: jì shù zī liào Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 資 (tư) + 料 (liêu)Pinyinjì shù zī liàoHán Việtkĩ thuật tư liêuCấu tạo技 + 術 + 資 + 料 · kĩ + thuật + tư + liêu nghĩa thành phần: kĩ + thuật + tư + liêu