技貿結合 kĩ mậu kết hợp Hán Việt: kĩ mậu kết hợp Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 貿 (mậu) + 結 (kết) + 合 (hợp)Hán Việtkĩ mậu kết hợpCấu tạo技 + 貿 + 結 + 合 · kĩ + mậu + kết + hợp nghĩa thành phần: kĩ + mậu + kết + hợp Nghĩa EngCihui 技貿結合 ìmàojiéhé f.e. coordination between technology and trade