技酬同步 kĩ thù đồng bộ Hán Việt: kĩ thù đồng bộ Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 酬 (thù) + 同 (đồng) + 步 (bộ)Hán Việtkĩ thù đồng bộCấu tạo技 + 酬 + 同 + 步 · kĩ + thù + đồng + bộ nghĩa thành phần: kĩ + thù + đồng + bộ Nghĩa EngCihui 技酬同步 ìchóutóngbù f.e. pay according to skill