抄寫障礙 sao tả chướng ngại Hán Việt: sao tả chướng ngại Tổng quan Cấu tạo: 抄 (sao) + 寫 (tả) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Hán Việtsao tả chướng ngạiCấu tạo抄 + 寫 + 障 + 礙 · sao + tả + chướng + ngại nghĩa thành phần: sao + tả + chướng + ngại Nghĩa EngCihui dysantigraphia