抄告制度 chāo gào zhì dù · sao cáo chế độ Hán Việt: sao cáo chế độ · Pinyin: chāo gào zhì dù Tổng quan Cấu tạo: 抄 (sao) + 告 (cáo) + 制 (chế) + 度 (độ)Pinyinchāo gào zhì dùHán Việtsao cáo chế độCấu tạo抄 + 告 + 制 + 度 · sao + cáo + chế + độ nghĩa thành phần: sao + cáo + chế + độ