抄寫

chāo xiě sao tả

Hán Việt: sao tả · Pinyin: chāo xiě

Tổng quan

sao chép | chép lại

Cấu tạo: (sao) + (tả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sao chép | chép lại
  • Cihui sao tả sao tả ☆Chép lại, viết lại.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 照原文謄寫。如:「今天回家把課文抄寫一遍。」也作「抄錄」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 照着原文写下来:~员|~课文。

Eng

  • CC-CEDICT to copy|to transcribe
  • Cihui to copy; to transcribe

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

缮写 · 誊写 · 誊录