抄錄下來

sao lục hạ lai

Hán Việt: sao lục hạ lai

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (lục) + (hạ) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抄錄下來 hāolù xiàlái r.v. copy; make a copy of