抄魚作業 sao ngư tác nghiệp Hán Việt: sao ngư tác nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 抄 (sao) + 魚 (ngư) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)Hán Việtsao ngư tác nghiệpCấu tạo抄 + 魚 + 作 + 業 · sao + ngư + tác + nghiệp nghĩa thành phần: sao + ngư + tác + nghiệp Nghĩa EngCihui brailing