把…歸咎於

Tổng quan

thuộc tính, vật tượng trưng, (ngôn ngữ học) thuộc ngữ, cho là do, quy cho sự khiển trách; lời trách mắng, lỗi; trách nhiệm

Cấu tạo: (bả) + + (quy) + (cữu) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuộc tính, vật tượng trưng, (ngôn ngữ học) thuộc ngữ, cho là do, quy cho sự khiển trách; lời trách mắng, lỗi; trách nhiệm